學華語Kaori Dict

體貼入微

giản thể: 体贴入微

tiēwēi

ㄊㄧˇ ㄊㄧㄝ ㄖㄨˋ ㄨㄟ

THỂ THIẾP NHẬP VI

  1. 1.thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    女人們總是體貼入微地表現得彼此息息相關,但是也會永無止境地互相嘮叨和埋怨。

    nǚrén men zǒngshì tǐtiērùwēi dìbiǎo xiàn de bǐcǐ xīxīxiāngguān, dànshì yě huì yǒngwúzhǐjìng de hùxiāng láodao hé mányuàn。

    Nữ giới luôn thể hiện sự quan tâm sâu sắc và gắn bó với nhau, nhưng cũng sẽ không ngừng nói chuyện và chê bai nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体贴入微 nghĩa là gì? · Kaori Dict