依
yī
[ㄧ]
Y
HSK 7-9V/Prep
- 1.phụ thuộc
- 2.dựa vào hoặc nghe lời ai đó
- 3.theo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dựa trên

例句Câu ví dụ
- 1
我依舊愛你。
wǒ yījiù ài nǐ。
Tôi vẫn yêu anh
- 2
世界依賴臺灣。
shìjiè yīlài Táiwān。
Thế giới phụ thuộc vào Đài Loan
- 3
你太依賴別人了。
nǐ tài yīlài biéren le。
Anh quá lệ thuộc vào người khác