學華語Kaori Dict

依據

giản thể: 依据

ㄧ ㄐㄩˋ

Y CỨ

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.dựa vào
  2. 2.cơ sở
  3. 3.nền tảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據依據來判斷。

    gēn jù yī jù lái pàn duàn

    Phán đoán dựa trên bằng chứng

  • 2

    這種說法沒有任何依據。

    zhèzhǒng shuōfǎ méiyǒu rènhé yījù。

    Cách nói này không có cơ sở nào

  • 3

    我的演講稿就是依據這個理論寫的。

    wǒ de yǎnjiǎng gǎo jiùshì yījù zhège lǐlùn xiě de。

    Tôi đã viết bài phát biểu dựa trên lý thuyết này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依据 nghĩa là gì? · Kaori Dict