- 1.ngh. vẽ cái môi theo khuôn của quả bầu (thành ngữ)
- 2.bóng: làm theo khuôn mẫu có sẵn mà không sửa đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.