學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
保語
保語
giản thể:
保语
Bǎo
yǔ
[ㄅㄠˇ ㄩˇ]
BẢO NGỮ
1.
ngôn ngữ Bulgaria
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
語言
yǔyán
ngôn ngữ
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
外語
wàiyǔ
ngôn ngữ nước ngoài
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
保持
bǎochí
giữ
保證
bǎozhèng
bảo đảm
逐字解
Từng chữ trong từ
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
語
ngữ, ngứ
ngôn ngữ, lời nói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暴雨
bàoyǔ
mưa xối xả
保育
bǎoyù
chăm sóc trẻ
寶玉
bǎoyù
ngọc quý
鮑魚
bàoyú
bào ngư
記憶技巧
Mẹo nhớ
語
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
保语 nghĩa là gì? · Kaori Dict