修昔底德陷阱
Xiūxīdǐdéxiànjǐng
[ㄒㄧㄡ ㄒㄧ ㄉㄧˇ ㄉㄜˊ ㄒㄧㄢˋ ㄐㄧㄥˇ]
TU TÍCH ĐỂ ĐỨC HÃM TỈNH
- 1.bẫy Thucydides (lý thuyết rằng chiến tranh xảy ra khi một cường quốc thống trị lo sợ sự trỗi dậy của một cường quốc đối thủ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.