學華語Kaori Dict

假冒偽劣

giản thể: 假冒伪劣

jiǎmàowěiliè

ㄐㄧㄚˇ ㄇㄠˋ ㄨㄟˇ ㄌㄧㄝˋ

GIẢ MẠO NGUỴ LIỆT

  1. 1.hàng giả chất lượng kém
  2. 2.hàng hóa kém chất lượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假冒伪劣 nghĩa là gì? · Kaori Dict