學華語Kaori Dict

jiàn

ㄐㄧㄢˋ

KIỆN

  1. 1.khỏe mạnh
  2. 2.làm cho cường tráng
  3. 3.tăng cường
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giỏi về
  2. 5.mạnh về

例句Câu ví dụ

  • 1

    他長得很健壯。

    tā zhǎngde hěn jiànzhuàng。

    Anh ấy trông rất khỏe mạnh

  • 2

    池田夫婦和健的老師談過了。

    Chítián fūfù hé jiàn de lǎoshī tán guò le。

    Cặp vợ chồng Ikeda đã nói chuyện với giáo viên của Ken

  • 3

    身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的狗。

    shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。

    Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健 nghĩa là gì? · Kaori Dict