學華語Kaori Dict

優先承購權

giản thể: 优先承购权

yōuxiānchénggòuquán

ㄧㄡ ㄒㄧㄢ ㄔㄥˊ ㄍㄡˋ ㄑㄩㄢˊ

ƯU TIÊN THỪA CẤU QUYỀN

  1. 1.quyền mua trước
  2. 2.quyền từ chối đầu tiên (ROFR)
  3. 3.quyền ưu tiên mua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優先承購權 nghĩa là gì? · Kaori Dict