先天下之憂而憂,後天下之樂而樂
giản thể: 先天下之忧而忧,后天下之乐而乐
xiāntiānxiàzhīyōuéryōu,hòutiānxiàzhīlèérlè
[ㄒㄧㄢ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ ㄓ ㄧㄡ ㄦˊ ㄧㄡ ㄏㄡˋ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ ㄓ ㄌㄜˋ ㄦˊ ㄌㄜˋ]
TIÊN THIÊN HẠ CHI ƯU NHI ƯU , HẬU THIÊN HẠ CHI LẠC NHI LẠC
- 1.lo trước nỗi lo của thiên hạ, vui sau niềm vui của thiên hạ (trích từ bài văn Nhạc Dương Lâu Ký 岳陽樓記|岳阳楼记[Yue4 yang2 lou2 ji4] của nhà văn Tống Phạm Trọng Yêm 范仲淹[Fan4 Zhong4 yan1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 先tiênđầu tiên, trước đây, trước đó
- 天thiêntrời, bầu trời
- 下hạdưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
- 之chichỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
- 憂ưubuồn
- 而nhivà
- 憂ưubuồn
- 後hậusau, phía sau, sau này
- 天thiêntrời, bầu trời
- 下hạdưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
- 之chichỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
- 樂lạc, nhạcvui, mừng
- 而nhivà
- 樂lạc, nhạcvui, mừng
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.