光纖分佈數據接口
giản thể: 光纤分布数据接口
guāngxiānfēnbùshùjùjiēkǒu
[ㄍㄨㄤ ㄒㄧㄢ ㄈㄣ ㄅㄨˋ ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ ㄐㄧㄝ ㄎㄡˇ]
QUANG KHIÊN PHÂN BỐ SỐ CỨ TIẾP KHẨU
- 1.FDDI
- 2.Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.