學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
克勞修斯
克勞修斯
giản thể:
克劳修斯
Kè
láo
xiū
sī
[ㄎㄜˋ ㄌㄠˊ ㄒㄧㄡ ㄙ]
KHẮC LAO TU TƯ
1.
Rudolf Clausius (1822-1888), nhà vật lý và toán học người Đức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
修
xiū
trang trí
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
修改
xiūgǎi
sửa đổi
修理
xiūlǐ
sửa chữa
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
逐字解
Từng chữ trong từ
克
khắc
gram
勞
lao, lạo
lao động
修
tu
học
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
克劳修斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict