克羅地亞共和國
giản thể: 克罗地亚共和国
KèluódìyàGònghéguó
[ㄎㄜˋ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄧˋ ㄧㄚˋ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ]
KHẮC LA ĐỊA Á CỘNG HOÀ QUỐC
- 1.Cộng hòa Croatia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.