- 1.nóng lên toàn cầu (cách dùng của Trung Quốc)
- 2.viết là 全球暖化 ở Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
海面隨著全球變暖的加劇而越來越高。
hǎimiàn suízhe quánqiúbiànnuǎn de jiājù ér yuèláiyuè gāo。
Mực nước biển ngày càng dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu
- 2
這個詞指的是由於大氣層里二氧化碳含量增多而導致全球變暖。
zhège cí zhǐ de shì yóuyú dàqìcéng lǐ èryǎnghuàtàn hánliàng zēngduō ér dǎozhì quánqiúbiànnuǎn。
Từ này chỉ sự tăng trưởng nồng độ khí carbonic trong khí quyển dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!