學華語Kaori Dict

全身中毒性毒劑

giản thể: 全身中毒性毒剂

quánshēnzhōngxìng

ㄑㄩㄢˊ ㄕㄣ ㄓㄨㄥ ㄉㄨˊ ㄒㄧㄥˋ ㄉㄨˊ ㄐㄧˋ

TOÀN THÂN TRUNG ĐỘC TÍNH ĐỘC TỄ

  1. 1.tác nhân nhiễm độc toàn thân
  2. 2.chất độc toàn thân
  3. 3.chất độc hệ thống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全身中毒性毒劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict