- 1.Ngày Quốc tế Thiếu nhi (ngày 1 tháng 6), ngày lễ quốc gia của trẻ em dưới 14 tuổi ở Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
今天是六一兒童節。
jīntiān shì LiùYīÉrtóngjié。
Hôm nay là ngày 1 tháng 6 - ngày của trẻ em.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.