學華語Kaori Dict

六二五事變

giản thể: 六二五事变

liùèrshìbiàn

ㄌㄧㄡˋ ㄦˋ ㄨˇ ㄕˋ ㄅㄧㄢˋ

LỤC NHỊ NGŨ SỰ BIẾN

  1. 1.Chiến tranh Triều Tiên (bắt đầu từ cuộc xâm lược của Triều Tiên Bắc vào ngày 25 tháng 6 năm 1950)

Cách đọc khác:LiùÈrwǔShìbiànsự kiện 25/6/1950 (Chiến tranh Triều Tiên, bắt đầu từ cuộc xâm lược của Triều Tiên Bắc vào ngày 25/6/1950)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六二五事变 nghĩa là gì? · Kaori Dict