學華語Kaori Dict

關鍵績效指標

giản thể: 关键绩效指标

guānjiànxiàozhǐbiāo

ㄍㄨㄢ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧˋ ㄒㄧㄠˋ ㄓˇ ㄅㄧㄠ

QUAN KIỆN TÍCH HIỆU CHỈ TIÊU

  1. 1.chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关键绩效指标 nghĩa là gì? · Kaori Dict