學華語Kaori Dict

giản thể:

yǎng

ㄧㄤˇ

DƯỠNG

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.nuôi (động vật)
  2. 2.nuôi dưỡng (trẻ em)
  3. 3.nuôi (thú cưng)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chu cấp
  2. 5.sinh đẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家養了兩條魚。

    wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú

    Gia đình tôi nuôi hai con cá

  • 2

    農民養了馬、牛、羊和豬。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn

  • 3

    他努力掙錢養家。

    tā nǔ lì zhèng qián yǎng jiā

    Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

养 nghĩa là gì? · Kaori Dict