- 1.nuôi (động vật)
- 2.nuôi dưỡng (trẻ em)
- 3.nuôi (thú cưng)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chu cấp
- 5.sinh đẻ

例句Câu ví dụ
- 1
我家養了兩條魚。
wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú
Gia đình tôi nuôi hai con cá
- 2
農民養了馬、牛、羊和豬。
nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū
Nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn
- 3
他努力掙錢養家。
tā nǔ lì zhèng qián yǎng jiā
Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.