冰炭不相容
bīngtànbùxiāngróng
[ㄅㄧㄥ ㄊㄢˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄖㄨㄥˊ]
BĂNG THÁN BẤT TƯƠNG DUNG
- 1.không thể tương thích hoặc hòa giải như băng và than nóng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.