冷水江市
Lěngshuǐjiāngshì
[ㄌㄥˇ ㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄤ ㄕˋ]
LẠNH THUỶ GIANG THỊ
- 1.Thành phố cấp huyện Lengshuijiang, địa cấp thị Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
Cách đọc khác:LěngshuǐjiāngShì — Lengshuijiang, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Loujidi, Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.