- 1.sẵn sàng

例句Câu ví dụ
- 1
我準備好了。
wǒ zhǔnbèihǎole。
Tôi đã sẵn sàng.
- 2
晚飯準備好了。
wǎnfàn zhǔnbèihǎole。
Bữa tối đã sẵn sàng
- 3
汽車準備好了。
qìchē zhǔnbèihǎole。
Xe hơi đã sẵn sàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!