學華語Kaori Dict

出入境檢驗檢疫局

giản thể: 出入境检验检疫局

chūjìngjiǎnyànjiǎn

ㄔㄨ ㄖㄨˋ ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄢˇ ㄧㄢˋ ㄐㄧㄢˇ ㄧˋ ㄐㄩˊ

XUẤT NHẬP CẢNH KIỂM NGHIỆM KIỂM DỊCH CỤC

  1. 1.cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出入境检验检疫局 nghĩa là gì? · Kaori Dict