出入境檢驗檢疫局
giản thể: 出入境检验检疫局
chūrùjìngjiǎnyànjiǎnyìjú
[ㄔㄨ ㄖㄨˋ ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄢˇ ㄧㄢˋ ㄐㄧㄢˇ ㄧˋ ㄐㄩˊ]
XUẤT NHẬP CẢNH KIỂM NGHIỆM KIỂM DỊCH CỤC
- 1.cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.