到什麼山上,唱什麼歌
giản thể: 到什么山上,唱什么歌
dàoshénmeshānshàng,chàngshénmegē
[ㄉㄠˋ ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙ ㄕㄢ ㄕㄤˋ ㄔㄤˋ ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙ ㄍㄜ]
ĐÁO THẬM YÊU SƠN THƯỢNG , XƯỚNG THẬP YÊU CA
- 1.nghĩa đen: lên núi nào, hát bài đó (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: nhập gia tùy tục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.