- 1.chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài
- 2.chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.