學華語Kaori Dict

割雞焉用牛刀

giản thể: 割鸡焉用牛刀

yānyòngniúdāo

ㄍㄜ ㄐㄧ ㄧㄢ ㄩㄥˋ ㄋㄧㄡˊ ㄉㄠ

CẮT KÊ YÊN DỤNG NGƯU ĐAO

  1. 1.nghĩa đen: tại sao dùng dao mổ trâu để mổ gà? (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: phí công cho chuyện nhỏ nhặt
  3. 3.cũng viết là 殺雞焉用牛刀|杀鸡焉用牛刀[sha1 ji1 yan1 yong4 niu2 dao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割雞焉用牛刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict