- 1.nghĩa đen: tại sao dùng dao mổ trâu để mổ gà? (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: phí công cho chuyện nhỏ nhặt
- 3.cũng viết là 殺雞焉用牛刀|杀鸡焉用牛刀[sha1 ji1 yan1 yong4 niu2 dao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.