學華語Kaori Dict

giản thể:

bàn

ㄅㄢˋ

BIỆN

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.làm
  2. 2.quản lý
  3. 3.xử lý
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tiến hành
  2. 5.vận hành
  3. 6.thành lập
  4. 7.giải quyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事我來辦。

    zhè jiàn shì wǒ lái bàn

    Việc này tôi sẽ xử lý

  • 2

    這件事辦不成。

    zhè jiàn shì bàn bù chéng

    Việc này không thể làm được

  • 3

    當她發現他們還沒有學校,她就辦了一個。

    dāng tā fāxiàn tāmen hái méiyǒu xuéxiào, tā jiù bàn le yīge。

    Khi cô ấy phát hiện ra họ chưa có trường học, cô ấy đã lập một trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

办 nghĩa là gì? · Kaori Dict