- 1.làm
- 2.quản lý
- 3.xử lý
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tiến hành
- 5.vận hành
- 6.thành lập
- 7.giải quyết

例句Câu ví dụ
- 1
這件事我來辦。
zhè jiàn shì wǒ lái bàn
Việc này tôi sẽ xử lý
- 2
這件事辦不成。
zhè jiàn shì bàn bù chéng
Việc này không thể làm được
- 3
當她發現他們還沒有學校,她就辦了一個。
dāng tā fāxiàn tāmen hái méiyǒu xuéxiào, tā jiù bàn le yīge。
Khi cô ấy phát hiện ra họ chưa có trường học, cô ấy đã lập một trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.