學華語Kaori Dict

加里寧格勒

giản thể: 加里宁格勒

Jiāníng

ㄐㄧㄚ ㄌㄧˇ ㄋㄧㄥˊ ㄍㄜˊ ㄌㄜˋ

GIA LÝ TRỮ CÁCH LẶC

  1. 1.Kaliningrad, thị trấn ở vùng Baltic nay thuộc Nga
  2. 2.trước đây là Königsberg, thủ phủ Đông Phổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    加里寧格勒舊稱為哥尼斯堡。

    Jiālǐnínggélè jiùchēng wèi Gēnísībǎo。

    Kaliningrad từng được gọi là Koenigsberg

  • 2

    俄羅斯將在克里米亞、加里寧格勒和北極地帶加強軍隊。

    Éluósī jiāng zài Kèlǐmǐyà、 Jiālǐnínggélè hé běijí dìdài jiāqiáng jūnduì。

    Nga sẽ tăng cường quân đội tại Crimea, Kaliningrad và vùng Bắc Cực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加里寧格勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict