學華語Kaori Dict

zhù

ㄓㄨˋ

TRỢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    請幫助我。

    qǐng bāngzhù wǒ。

    Hãy giúp tôi.

  • 2

    我爸贊助我。

    wǒ bà zànzhù wǒ。

    Cha tôi ủng hộ tôi

  • 3

    我請我的朋友來幫助我。

    wǒ qǐng wǒ de péngyou lái bāngzhù wǒ。

    Tôi nhờ bạn bè giúp đỡ tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助 nghĩa là gì? · Kaori Dict