例句Câu ví dụ
- 1
請幫助我。
qǐng bāngzhù wǒ。
Hãy giúp tôi.
- 2
我爸贊助我。
wǒ bà zànzhù wǒ。
Cha tôi ủng hộ tôi
- 3
我請我的朋友來幫助我。
wǒ qǐng wǒ de péngyou lái bāngzhù wǒ。
Tôi nhờ bạn bè giúp đỡ tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
