勝者王侯敗者寇
giản thể: 胜者王侯败者寇
shèngzhěwánghóubàizhěkòu
[ㄕㄥˋ ㄓㄜˇ ㄨㄤˊ ㄏㄡˊ ㄅㄞˋ ㄓㄜˇ ㄎㄡˋ]
THẮNG GIẢ VƯƠNG HẦU BẠI GIẢ KHẤU
- 1.kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ)
- 2.lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.