學華語Kaori Dict

勝者王侯敗者寇

giản thể: 胜者王侯败者寇

shèngzhěwánghóubàizhěkòu

ㄕㄥˋ ㄓㄜˇ ㄨㄤˊ ㄏㄡˊ ㄅㄞˋ ㄓㄜˇ ㄎㄡˋ

THẮNG GIẢ VƯƠNG HẦU BẠI GIẢ KHẤU

  1. 1.kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ)
  2. 2.lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胜者王侯败者寇 nghĩa là gì? · Kaori Dict