學華語Kaori Dict

北上廣深

giản thể: 北上广深

BěiShàngGuǎngShēn

ㄅㄟˇ ㄕㄤˋ ㄍㄨㄤˇ ㄕㄣ

BẮC THƯỢNG NGHIỄM THÂM

  1. 1.Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến
  2. 2.viết tắt của 北京、上海、廣州、深圳|北京、上海、广州、深圳

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北上广深 nghĩa là gì? · Kaori Dict