- 1.Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến
- 2.viết tắt của 北京、上海、廣州、深圳|北京、上海、广州、深圳

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.