學華語Kaori Dict

giản thể:

Y

TOCFL 4
  1. 1.y học
  2. 2.y tế
  3. 3.bác sĩ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chữa trị
  2. 5.điều trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    重病得用重藥醫。

    zhòngbìng de yòng zhòng yào yī。

    Bệnh nặng phải dùng thuốc nặng để chữa

  • 2

    他把我的病給醫好了。

    tā bǎ wǒ de bìng gěi yī hǎo le。

    Anh ấy đã chữa khỏi bệnh của tôi

  • 3

    醫不自醫。

    yī bù zì yī。

    Bác sĩ không tự chữa được mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医 nghĩa là gì? · Kaori Dict