十二平均律
shíèrpíngjūnlǜ
[ㄕˊ ㄦˋ ㄆㄧㄥˊ ㄐㄩㄣ ㄌㄩˋ]
THẬP NHỊ BÌNH QUÂN LUẬT
- 1.bình quân luật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.