學華語Kaori Dict

十字

shí

ㄕˊ ㄗˋ

THẬP TỰ

  1. 1.ngã tư
  2. 2.hình chữ thập
  3. 3.thánh giá
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chữ mười

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天雙十節國慶日,發現國名「中華民國」有十個十字!

    jīntiān Shuāngshíjié guóqìngrì, fāxiàn guómíng 「 ZhōnghuáMínguó 」 yǒu shí gě shízì!

    Hôm nay là ngày lễ Quốc Khánh 10 tháng 10, phát hiện ra tên nước 'Trung Hoa Dân Quốc' có mười chữ thập!

  • 2

    5 月 8 日是世界紅十字會與紅新月日。

    5 yuè 8 rì shì shìjiè Hóngshízìhuì yǔ Hóngxīnyuè rì。

    Ngày 8 tháng 5 là Ngày của Hội Hồng Cross và Hồng Nguyệt

  • 3

    掌中有神秘十字紋,往往與命運轉折或靈性悟性相關。

    zhǎng zhōng yǒu shénmì shízì wén, wǎngwǎng yǔ mìngyùn zhuǎnzhé huò língxìng wùxìng xiāngguān。

    Trong lòng tay có vân bí ẩn hình thập tự, thường liên quan đến chuyển biến vận mệnh hoặc sự thấu hiểu tâm linh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十字 nghĩa là gì? · Kaori Dict