十年樹木,百年樹人
giản thể: 十年树木,百年树人
shíniánshùmù,bǎiniánshùrén
[ㄕˊ ㄋㄧㄢˊ ㄕㄨˋ ㄇㄨˋ ㄅㄞˇ ㄋㄧㄢˊ ㄕㄨˋ ㄖㄣˊ]
THẬP NIÊN THỤ MỘC , BÁCH NIÊN THỤ NHÂN
- 1.(thành ngữ) mười năm trồng cây, trăm năm trồng người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.