千軍易得,一將難求
giản thể: 千军易得,一将难求
qiānjūnyìdé,yījiàngnánqiú
[ㄑㄧㄢ ㄐㄩㄣ ㄧˋ ㄉㄜˊ ㄧ ㄐㄧㄤˋ ㄋㄢˊ ㄑㄧㄡˊ]
THIÊN QUÂN DỊCH ĐẮC , NHẤT TƯỚNG NAN CẦU
- 1.Dễ dàng có được ngàn quân, nhưng khó tìm một tướng giỏi. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.