學華語Kaori Dict

ㄨˇ

NGỌ

  1. 1.địa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ
  2. 2.hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛吃過午飯。

    wǒ gāng chī guò wǔfàn。

    Anh vừa ăn xong trưa

  • 2

    她不想吃午飯。

    tā bùxiǎng chī wǔfàn。

    Cô ấy không muốn ăn trưa.

  • 3

    我剛吃完了午飯。

    wǒ gāng chīwán le wǔfàn。

    Tôi vừa ăn xong cơm trưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午 nghĩa là gì? · Kaori Dict