半乳糖血症
bànrǔtángxuèzhèng
[ㄅㄢˋ ㄖㄨˇ ㄊㄤˊ ㄒㄩㄝˋ ㄓㄥˋ]
BÁN NHŨ ĐƯỜNG HUYẾT CHỨNG
- 1.bệnh galactosemia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.