學華語Kaori Dict

半路出家

bàn-chūjiā

ㄅㄢˋ ㄌㄨˋ ㄔㄨ ㄐㄧㄚ

BÁN LỘ XUẤT GIA

  1. 1.nghĩa đen: xuất gia khi đã trưởng thành (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: thay đổi nghề nghiệp; bắt đầu một công việc hoặc chuyên môn mới; bước vào một lĩnh vực từ nền tảng khác

Cách đọc khác:bànlùchūjiāvào nghề muộn; thay đổi nghề nghiệp; bắt đầu một lĩnh vực mới; chuyển sang chuyên môn khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半路出家 nghĩa là gì? · Kaori Dict