學華語Kaori Dict

協商會議

giản thể: 协商会议

xiéshānghuì

ㄒㄧㄝˊ ㄕㄤ ㄏㄨㄟˋ ㄧˋ

HIỆP THƯƠNG HỘI NGHỊ

  1. 1.hội nghị hiệp thương (diễn đàn chính trị thời kỳ đầu của chính quyền cộng sản)
  2. 2.cuộc họp tham vấn
  3. 3.hội đồng thảo luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    “中國人民政治協商會議”的簡稱是“人民政協”。

    “ Zhōngguórén mínzhèng zhì xiéshānghuìyì ” de jiǎnchēng shì “ rénmín ZhèngXié ”。

    Tên viết tắt của 'Ủy ban Thường vụ Quốc gia' là 'Ủy ban Thường vụ'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

协商会议 nghĩa là gì? · Kaori Dict