學華語Kaori Dict

賣官鬻爵

giản thể: 卖官鬻爵

màiguānjué

ㄇㄞˋ ㄍㄨㄢ ㄩˋ ㄐㄩㄝˊ

MẠI QUAN DỤC TƯỚC

  1. 1.Bán chức quan bán quyền lợi — (tục ngữ) việc cấp chức quan hoặc danh hiệu quan lại đổi lấy hối lộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卖官鬻爵 nghĩa là gì? · Kaori Dict