博
bó
[ㄅㄛˊ]
BÁC
- 1.rộng
- 2.rộng rãi
- 3.phong phú
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.đạt được
- 5.nhắm đến
- 6.thắng
- 7.nhận được
- 8.dồi dào
- 9.đánh bạc
Cách đọc khác:bó — biến thể cũ của 博[bo2]

例句Câu ví dụ
- 1
他在微博上寫博客。
tā zài wēi bó shàng xiě bó kè
Anh viết blog trên Weibo
- 2
你不喜歡賭博,是嗎?
nǐ bù xǐhuan dǔbó, shì ma?
Bạn không thích cờ bạc, phải không?
- 3
湯姆失業後,為了排遣鬱悶的心情而開始了賭博。
Tāngmǔ shīyè hòu, wèile páiqiǎn yùmèn de xīnqíng ér kāishǐ le dǔbó。
Tom thất nghiệp, sau đó bắt đầu cờ bạc để giải tỏa tâm trạng u uất