學華語Kaori Dict

卡斯蒂利亞·萊昂

giản thể: 卡斯蒂利亚·莱昂

·Láiáng

ㄎㄚˇ ㄙ ㄉㄧˋ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ ㄌㄞˊ ㄤˊ

CA TƯ ĐẾ LỢI Á · LAI NGANG

  1. 1.Castilla-Leon, tỉnh phía bắc Tây Ban Nha

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡斯蒂利亞·萊昂 nghĩa là gì? · Kaori Dict