學華語Kaori Dict

印支半島

giản thể: 印支半岛

Yìn-ZhīBàndǎo

ㄧㄣˋ ㄓ ㄅㄢˋ ㄉㄠˇ

ẤN CHI BÁN ĐẢO

  1. 1.Đông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半島|印度支那半岛[Yin4du4zhi1na4 Ban4dao3])
  2. 2.(nay viết là 中南半島|中南半岛[Zhong1nan2 Ban4dao3])

Cách đọc khác:YìnZhīBàndǎo印支半島 — Đông Dương (tên gọi cũ 印度支那半島|印度支那半岛[Yin4 du4 zhi1 na4 Ban4 dao3]) / (hiện nay viết là 中南半島|中南半岛[Zhong1 nan2 Ban4 dao3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印支半岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict