- 1.Đông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半島|印度支那半岛[Yin4du4zhi1na4 Ban4dao3])
- 2.(nay viết là 中南半島|中南半岛[Zhong1nan2 Ban4dao3])
Cách đọc khác:YìnZhīBàndǎo — 印支半島 — Đông Dương (tên gọi cũ 印度支那半島|印度支那半岛[Yin4 du4 zhi1 na4 Ban4 dao3]) / (hiện nay viết là 中南半島|中南半岛[Zhong1 nan2 Ban4 dao3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.