學華語Kaori Dict

厄勒海峽

giản thể: 厄勒海峡

ÈHǎixiá

ㄜˋ ㄌㄜˋ ㄏㄞˇ ㄒㄧㄚˊ

ÁCH LẶC HẢI HIỆP

  1. 1.Øresund
  2. 2.The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厄勒海峡 nghĩa là gì? · Kaori Dict