學華語Kaori Dict

ㄐㄧˊ

CẬP

HSK 7-9Conj
  1. 1.
  2. 2.để đạt tới
  3. 3.lên đến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kịp lúc cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛屋及烏。

    àiwūjíwū。

    Yêu nhà thì yêu cả chim sẻ

  • 2

    他及時趕到。

    tā jíshí gǎndào。

    Anh ấy đến kịp thời

  • 3

    積雪深及膝蓋。

    jīxuě shēn jí xīgài。

    Tuyết tích dày bằng đầu gối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

及 nghĩa là gì? · Kaori Dict