學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
友邦保險
友邦保險
giản thể:
友邦保险
Yǒu
bāng
Bǎo
xiǎn
[ㄧㄡˇ ㄅㄤ ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢˇ]
HỮU BANG BẢO HIỂM
1.
Tập đoàn AIA, công ty bảo hiểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朋友
péngyou
bạn
小朋友
xiǎopéngyǒu
trẻ em
網友
wǎngyǒu
bạn online
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
保持
bǎochí
giữ
友好
yǒuhǎo
thân thiện; hòa nhã
逐字解
Từng chữ trong từ
友
hữu
bạn bè, đồng hành
邦
bang, vâng
quốc gia, dân tộc, nước
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
險
hiểm
núi thung
記憶技巧
Mẹo nhớ
友
HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
友邦保险 nghĩa là gì? · Kaori Dict